款紋 kuǎn wén · khoản văn Hán Việt: khoản văn · Pinyin: kuǎn wén Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 紋 (văn)Pinyinkuǎn wénHán Việtkhoản vănCấu tạo款 + 紋 · khoản + văn nghĩa thành phần: khoản + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代铜器上刻的花纹。Tân Hoa Tự Điển 1.古代铜器上刻的花纹。