款致 kuǎn zhì · khoản trí Hán Việt: khoản trí · Pinyin: kuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 致 (trí)Pinyinkuǎn zhìHán Việtkhoản tríCấu tạo款 + 致 · khoản + trí nghĩa thành phần: khoản + trí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹款式。Tân Hoa Tự Điển 1.犹款式。