款舊 kuǎn jiù · khoản cựu Hán Việt: khoản cựu · Pinyin: kuǎn jiù Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 舊 (cựu)Pinyinkuǎn jiùHán Việtkhoản cựuCấu tạo款 + 舊 · khoản + cựu nghĩa thành phần: khoản + cựu