款節

kuǎn jié khoản tiết

Hán Việt: khoản tiết · Pinyin: kuǎn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示求降通好的旌节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示求降通好的旌节。