款表 kuǎn biǎo · khoản biểu Hán Việt: khoản biểu · Pinyin: kuǎn biǎo Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 表 (biểu)Pinyinkuǎn biǎoHán Việtkhoản biểuCấu tạo款 + 表 · khoản + biểu nghĩa thành phần: khoản + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求降书。Tân Hoa Tự Điển 1.求降书。