款襟

kuǎn jīn khoản khâm

Hán Việt: khoản khâm · Pinyin: kuǎn jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (khâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 傾訴衷懷。晉.陶淵明〈贈長沙公〉詩:「款襟或遼,音問其先。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畅叙襟怀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畅叙襟怀。

Eng

  • Cihui 款襟 uǎnjīn v. talk to one's heart's content