款話 kuǎn huà · khoản thoại Hán Việt: khoản thoại · Pinyin: kuǎn huà Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 話 (thoại)Pinyinkuǎn huàHán Việtkhoản thoạiCấu tạo款 + 話 · khoản + thoại nghĩa thành phần: khoản + thoại