款談 kuǎn tán · khoản đàm Hán Việt: khoản đàm · Pinyin: kuǎn tán Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 談 (đàm)Pinyinkuǎn tánHán Việtkhoản đàmCấu tạo款 + 談 · khoản + đàm nghĩa thành phần: khoản + đàm