款計 kuǎn jì · khoản kế Hán Việt: khoản kế · Pinyin: kuǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 計 (kế)Pinyinkuǎn jìHán Việtkhoản kếCấu tạo款 + 計 · khoản + kế nghĩa thành phần: khoản + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 议和之计。Tân Hoa Tự Điển 1.议和之计。