款語

kuǎn yǔ khoản ngữ

Hán Việt: khoản ngữ · Pinyin: kuǎn yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (ngữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲切交谈﹐恳谈; 犹言轻声细语﹐软语。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲切交谈﹐恳谈。 2.犹言轻声细语﹐软语。

Eng

  • Cihui 款語 uǎnyǔ n. <wr.> intimate talk