款貢 kuǎn gòng · khoản cống Hán Việt: khoản cống · Pinyin: kuǎn gòng Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 貢 (cống)Pinyinkuǎn gòngHán Việtkhoản cốngCấu tạo款 + 貢 · khoản + cống nghĩa thành phần: khoản + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归附进贡。Tân Hoa Tự Điển 1.归附进贡。