款足 kuǎn zú · khoản túc Hán Việt: khoản túc · Pinyin: kuǎn zú Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 足 (túc)Pinyinkuǎn zúHán Việtkhoản túcCấu tạo款 + 足 · khoản + túc nghĩa thành phần: khoản + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中间空的鼎足。Tân Hoa Tự Điển 1.中间空的鼎足。