款跨 kuǎn kuà · khoản khóa Hán Việt: khoản khóa · Pinyin: kuǎn kuà Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 跨 (khóa)Pinyinkuǎn kuàHán Việtkhoản khóaCấu tạo款 + 跨 · khoản + khóa nghĩa thành phần: khoản + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 连绵不断貌。Tân Hoa Tự Điển 1.连绵不断貌。