款辭 kuǎn cí · khoản từ Hán Việt: khoản từ · Pinyin: kuǎn cí Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 辭 (từ)Pinyinkuǎn cíHán Việtkhoản từCấu tạo款 + 辭 · khoản + từ nghĩa thành phần: khoản + từ