款逐 kuǎn zhú · khoản trục Hán Việt: khoản trục · Pinyin: kuǎn zhú Tổng quan Cấu tạo: 款 (khoản) + 逐 (trục)Pinyinkuǎn zhúHán Việtkhoản trụcCấu tạo款 + 逐 · khoản + trục nghĩa thành phần: khoản + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 缓缓相随。Tân Hoa Tự Điển 1.缓缓相随。