款遣

kuǎn qiǎn khoản khiển

Hán Việt: khoản khiển · Pinyin: kuǎn qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遣使纳款。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遣使纳款。