款附

kuǎn fù khoản phụ

Hán Việt: khoản phụ · Pinyin: kuǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoản) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 誠心歸附。《舊唐書.卷一.高祖本紀》:「高祖歷試中外,素樹恩德,及是結納豪傑,眾多款附。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诚心归附。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诚心归附。

Eng

  • Cihui 款附 uǎnfù v. <wr.> sincerely submit as vassal state