款額

kuǎn é khoản ngạch

Hán Việt: khoản ngạch · Pinyin: kuǎn é

Tổng quan

khoản kinh phí

Cấu tạo: (khoản) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoản kinh phí。經費或款項的數額。
  • Cihui khoản kinh phí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 經費或錢財的數額。如:「這筆款額太過龐大,我一時也籌不出來。」

Eng

  • Cihui 款額 uǎn'é n. a sum of money