欿傺 khảm sế Hán Việt: khảm sế Tổng quan Cấu tạo: 欿 (khảm) + 傺 (sế)Hán Việtkhảm sếCấu tạo欿 + 傺 · khảm + sế nghĩa thành phần: khảm + sế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陷於停止的狀態。《楚辭.宋玉.九辯》:「收恢臺之孟夏兮,然欿傺而深藏。」