欿傺 khảm sế Hán Việt: khảm sế Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 陷於停止的狀態。《楚辭.宋玉.九辯》:「收恢臺之孟夏兮,然欿傺而深藏。」 Cấu tạo: 欿 (khảm) + 傺 (sế)Hán Việtkhảm sếTừ loạitínhCấu tạo欿 + 傺 · khảm + sế nghĩa thành phần: khảm + sế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trì trệTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陷於停止的狀態。《楚辭.宋玉.九辯》:「收恢臺之孟夏兮,然欿傺而深藏。」 Từ liên quan Gần nghĩa欿然 · 欿切 · 欿憾 · 欿欿 · 欿視