欿憾 khảm hám Hán Việt: khảm hám Tổng quan Cấu tạo: 欿 (khảm) + 憾 (hám)Hán Việtkhảm hámCấu tạo欿 + 憾 · khảm + hám nghĩa thành phần: khảm + hám Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不得志。《楚辭.嚴忌.哀時命》:「志欿憾而不憺兮。」