欿然
khảm nhiên
Hán Việt: khảm nhiên · Pinyin: kǎn rán
Tổng quan
không hài lòng
Nghĩa
Việt
- Cihui bất mãn
- Cihui thiếu hạnh phúc
- Biên soạn v.p. 1. dissatisfied; discontented 2. without elation
Eng
- Cihui dissatisfied; discontented; lacking happiness
Hán Việt: khảm nhiên · Pinyin: kǎn rán
không hài lòng