欿然
khảm nhiên
Hán Việt: khảm nhiên · Pinyin: kǎn rán
Tổng quan
không hài lòng | bất mãn | thiếu hạnh phúc
Nghĩa
Việt
- Cihui không hài lòng | bất mãn | thiếu hạnh phúc
Eng
- CC-CEDICT dissatisfied|discontented|lacking happiness
- Cihui dissatisfied; discontented; lacking happiness