歃會 shà huì · sáp hội Hán Việt: sáp hội · Pinyin: shà huì Tổng quan Cấu tạo: 歃 (sáp) + 會 (hội)Pinyinshà huìHán Việtsáp hộiCấu tạo歃 + 會 · sáp + hội nghĩa thành phần: sáp + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歃血盟会。Tân Hoa Tự Điển 1.歃血盟会。