歃盟 shà méng · sáp minh Hán Việt: sáp minh · Pinyin: shà méng Tổng quan Cấu tạo: 歃 (sáp) + 盟 (minh)Pinyinshà méngHán Việtsáp minhCấu tạo歃 + 盟 · sáp + minh nghĩa thành phần: sáp + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歃血为盟。Tân Hoa Tự Điển 1.歃血为盟。