歃辭 shà cí · sáp từ Hán Việt: sáp từ · Pinyin: shà cí Tổng quan Cấu tạo: 歃 (sáp) + 辭 (từ)Pinyinshà cíHán Việtsáp từCấu tạo歃 + 辭 · sáp + từ nghĩa thành phần: sáp + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 歃血时宣读的盟词。Tân Hoa Tự Điển 1.歃血时宣读的盟词。