歆享

xīn xiǎnghâm hưởng

Hán Việt: hâm hưởng · Pinyin: xīn xiǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.神灵享受供物。

Cấu tạo: 歆 (hâm) + 享 (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵享受供物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

享乐 · 享受 · 享名 · 享国 · 享堂 · 享壽 · 享尽 · 享年