歆動 xīn dòng · hâm động Hán Việt: hâm động · Pinyin: xīn dòng Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 動 (động)Pinyinxīn dòngHán Việthâm độngCấu tạo歆 + 動 · hâm + động nghĩa thành phần: hâm + động Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心動而羨慕。《聊齋志異.卷三.夜叉國》:「『上一呼而下百諾,見者側目視,側足立:此名為官。』少年甚歆動。」