歆嘆

xīn tàn hâm thán

Hán Việt: hâm thán · Pinyin: xīn tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hâm) + (thán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钦羡赞叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钦羡赞叹。