歆向 xīn xiàng · hâm hướng Hán Việt: hâm hướng · Pinyin: xīn xiàng Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 向 (hướng)Pinyinxīn xiàngHán Việthâm hướngCấu tạo歆 + 向 · hâm + hướng nghĩa thành phần: hâm + hướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西汉刘歆及其父刘向的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.西汉刘歆及其父刘向的合称。