歆固 xīn gù · hâm cố Hán Việt: hâm cố · Pinyin: xīn gù Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 固 (cố)Pinyinxīn gùHán Việthâm cốCấu tạo歆 + 固 · hâm + cố nghĩa thành phần: hâm + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 西汉《七略》作者刘歆和东汉《汉书.艺文志》作者班固的合称。Tân Hoa Tự Điển 1.西汉《七略》作者刘歆和东汉《汉书.艺文志》作者班固的合称。