歆慕

xīn mù hâm mộ

Hán Việt: hâm mộ · Pinyin: xīn mù

Tổng quan

ến chuộng. hâm mộ hâm mộ ☆Mến chuộng. ngưỡng mộ; hâm mộ。羨慕。

Cấu tạo: (hâm) + (mộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ến chuộng. hâm mộ hâm mộ ☆Mến chuộng. ngưỡng mộ; hâm mộ。羨慕。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 羨慕。如:「她的歌聲如此美妙動人,真叫人歆慕!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羡慕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羡慕。