歆叹 hâm thán Hán Việt: hâm thán Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 叹 (thán)Hán Việthâm thánCấu tạo歆 + 叹 · hâm + thán nghĩa thành phần: hâm + thán