歆淫 xīn yín · hâm dâm Hán Việt: hâm dâm · Pinyin: xīn yín Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 淫 (dâm)Pinyinxīn yínHán Việthâm dâmCấu tạo歆 + 淫 · hâm + dâm nghĩa thành phần: hâm + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纵乐。Tân Hoa Tự Điển 1.纵乐。