歆美

xīn měi hâm mĩ

Hán Việt: hâm mĩ · Pinyin: xīn měi

Tổng quan

Cấu tạo: (hâm) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钦羡赞美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钦羡赞美。