歆羨
hâm tiện
Hán Việt: hâm tiện · Pinyin: xīn xiàn
Tổng quan
hâm mộ: ngưỡng mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui hâm mộ: ngưỡng mộ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爱慕;羡慕。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爱慕;羡慕。
Hán Việt: hâm tiện · Pinyin: xīn xiàn
hâm mộ: ngưỡng mộ