歆羨
hâm tiện
Hán Việt: hâm tiện · Pinyin: xīn xiàn
Tổng quan
hâm mộ: ngưỡng mộ
Nghĩa
Việt
- Cihui hâm mộ: ngưỡng mộ
- Cihui hâm mộ; ngưỡng mộ。羨慕。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 羨慕。《詩經.大雅.皇矣》:「帝謂文王,無然畔援,無然歆羨。」《文選.張協.七命》:「斯人神之所歆羨,觀聽之所煒曄也。」