歆豔 xīn yàn · hâm diễm Hán Việt: hâm diễm · Pinyin: xīn yàn Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 豔 (diễm)Pinyinxīn yànHán Việthâm diễmCấu tạo歆 + 豔 · hâm + diễm nghĩa thành phần: hâm + diễm Nghĩa EngCihui 歆艷 īnyàn v. envy; admire