歆鑑 xīn jiàn · hâm giám Hán Việt: hâm giám · Pinyin: xīn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 歆 (hâm) + 鑑 (giám)Pinyinxīn jiànHán Việthâm giámCấu tạo歆 + 鑑 · hâm + giám nghĩa thành phần: hâm + giám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鉴察。多用于鬼神。Tân Hoa Tự Điển 1.鉴察。多用于鬼神。