歇下 hiết hạ Hán Việt: hiết hạ Tổng quan ngủ lại Cấu tạo: 歇 (hiết) + 下 (hạ)Hán Việthiết hạCấu tạo歇 + 下 · hiết + hạ nghĩa thành phần: hiết + hạ Nghĩa ViệtCihui ngủ lạiEngCihui 歇下 xiēxià r.v. take a break