歇下 hiết hạ Hán Việt: hiết hạ Tổng quan ngủ lại Cấu tạo: 歇 (hiết) + 下 (hạ)Hán Việthiết hạTừ loạiđộngCấu tạo歇 + 下 · hiết + hạ nghĩa thành phần: hiết + hạ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nghỉ ngơiVietPhrases ngủ lạiBiên soạn 歇下 xiēxià r.v. take a breakEngCihui 歇下 xiēxià r.v. take a break Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人