歇中 xiē zhōng · hiết trung Hán Việt: hiết trung · Pinyin: xiē zhōng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 中 (trung)Pinyinxiē zhōngHán Việthiết trungCấu tạo歇 + 中 · hiết + trung nghĩa thành phần: hiết + trung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹歇晌。Tân Hoa Tự Điển 1.犹歇晌。