歇兒 hiết nhi Hán Việt: hiết nhi Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 兒 (nhi)Hán Việthiết nhiCấu tạo歇 + 兒 · hiết + nhi nghĩa thành phần: hiết + nhi Nghĩa EngCihui 歇兒 xiēr n. nap; break; rest