歇力
hiết lực
Hán Việt: hiết lực · Pinyin: xiē lì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 勞動出力後,稍事休息。《初刻拍案驚奇》卷三一:「己亥歲,在縣西北山中採樵回來,歇力在一個谷口。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用力后稍事休息。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用力后稍事休息。
Hán Việt: hiết lực · Pinyin: xiē lì