歇勁

xiē jìn hiết kính

Hán Việt: hiết kính · Pinyin: xiē jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇力。

Eng

  • Cihui 歇勁 iējìn v.o. lie down on the job