歇勁 xiē jìn · hiết kính Hán Việt: hiết kính · Pinyin: xiē jìn Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 勁 (kính)Pinyinxiē jìnHán Việthiết kínhCấu tạo歇 + 勁 · hiết + kính nghĩa thành phần: hiết + kính Nghĩa EngCihui 歇勁 iējìn v.o. lie down on the job