歇午

xiē wǔ hiết ngọ

Hán Việt: hiết ngọ · Pinyin: xiē wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (ngọ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 午饭后休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.午饭后休息。

Eng

  • Cihui 歇午 iēwǔ v.o. take a noon break