歇臺
hiết thai
Hán Việt: hiết thai · Pinyin: xiē tái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时窑工吃饭﹑休息时用的土台。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时窑工吃饭﹑休息时用的土台。
Eng
- Cihui 歇臺 iētái v. take a rest (for a day or two) during a series of performances