歇後

xiē hòu hiết hậu

Hán Việt: hiết hậu · Pinyin: xiē hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐去句末之词﹐暗示其义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐去句末之词﹐暗示其义。

Eng

  • Cihui 歇後 iēhòu v.o. omit the last part of a common expression