歇場 xiē chǎng · hiết tràng Hán Việt: hiết tràng · Pinyin: xiē chǎng Tổng quan Cấu tạo: 歇 (hiết) + 場 (tràng)Pinyinxiē chǎngHán Việthiết tràngCấu tạo歇 + 場 · hiết + tràng nghĩa thành phần: hiết + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试场次之间的间隙。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试场次之间的间隙。