歇處

xiē chù hiết xử

Hán Việt: hiết xử · Pinyin: xiē chù

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休息处;住处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.休息处;住处。

Eng

  • Cihui 歇處 iēchù p.w. place to stay for the night