歇夜

xiē yè hiết dạ

Hán Việt: hiết dạ · Pinyin: xiē yè

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (dạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旅途中夜晩息宿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旅途中夜晩息宿。

Eng

  • Cihui 歇夜 xiēyè v.o. put up for the night