歇家

xiē jiā hiết gia

Hán Việt: hiết gia · Pinyin: xiē jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (hiết) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时的一种职业﹐专营生意经纪﹑职业介绍﹑做媒作保﹑代打官司等业务。亦指从事这种职业的人; 旅舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时的一种职业﹐专营生意经纪﹑职业介绍﹑做媒作保﹑代打官司等业务。亦指从事这种职业的人。 2.旅舍。